一体两面
Phồn thể: 一體兩面
yī tǐ liǎng miàn
Âm Hán Việt: nhất thể lưỡng diện
1.(ví von) hai mặt của cùng một đồng xu
(fig.) two sides of the same coin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác