一亩三分地
Phồn thể: 一畝三分地
yī mǔ sān fēn dì
Âm Hán Việt: nhất mẫu tam phân địa
1.một mảnh đất rộng 1,3 mẫu 亩
2.(nghĩa bóng) địa bàn của mình
a piece of land of 1.3 mu 亩 · (fig.) one's turf
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác