一些
yī xiē
Âm Hán Việt: nhất ta
HSK 1
1.một số
2.một vài
3.một ít
4.(đi sau tính từ) ...hơn một chút
some; a few; a little; (following an adjective) slightly ...er
số lượng từbộ 一
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác