一二九运动
Phồn thể: 一二九運動
Yī èr jiǔ Yùn dòng
Âm Hán Việt: nhất nhị cửu vận động
December 9th Movement (1935), student protest movement calling for resistance to Japanese aggression
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác