一举一动
Phồn thể: 一舉一動
yī jǔ yī dòng
Âm Hán Việt: nhất cử nhất động
HSK 7-9
1.mỗi cử động; từng hành động một
(idiom) every movement; each and every move
cụm từbộ 一
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác