一个接一个
Phồn thể: 一個接一個
yī ge jiē yī ge
Âm Hán Việt: nhất cá tiếp nhất cá
1.hết người này đến người khác; từng người một
one by one; one after another
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác