䯝
suǐ
1.biến thể của 髓
2.tủy
3.tinh hoa
4.tinh túy
5.phần lõi (bên trong mềm của thân cây)
variant of 髓
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsuǐ
1.biến thể của 髓
2.tủy
3.tinh hoa
4.tinh túy
5.phần lõi (bên trong mềm của thân cây)
variant of 髓
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác