䕭
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
qián
1.biến thể của 荨
variant of 荨
xián
1.một loại rau
a kind of vegetable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác