㛃
jié
1.biến thể của 洁 (chủ yếu dùng trong tên riêng)
variant of 洁 (mostly used in given names)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjié
1.biến thể của 洁 (chủ yếu dùng trong tên riêng)
variant of 洁 (mostly used in given names)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác